卣 (yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hũ rượu cổ (Dữu).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 卜.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 青铜卣 (qīng tóng yǒu), 酒卣 (jiǔ yǒu), 卣器 (yǒu qì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卣 (yǒu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卜 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卣 có nghĩa là Hũ rượu cổ (Dữu)..
| Hán tự | 卣 |
| Pinyin | yǒu (you) |
| Ý nghĩa | Hũ rượu cổ (Dữu). |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 卜 |
| Độ khó | 3.2/5 |
卣 là hình ảnh một chiếc hũ rượu cổ có nắp đậy, phần trên là nắp, phần dưới là thân hũ phình to. Chữ này mô phỏng hình dáng của một chiếc bình rượu bằng đồng thời nhà Thương-Chu, thường dùng trong các nghi lễ tế thần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hũ rượu bằng đồng có nắp tròn, bên trong chứa rượu ngon, đang được đặt trên bàn thờ để cúng tổ tiên.
博物馆里有一个青铜卣。
bó wù guǎn lǐ yǒu yí gè qīng tóng yǒu
Trong bảo tàng có một chiếc hũ rượu bằng đồng xanh cổ.
古人用酒卣来盛酒。
gǔ rén yòng jiǔ yǒu lái shèng jiǔ
Người xưa dùng bình rượu (dậu) để đựng rượu.
卣器是一种古代礼器。
yǒu qì shì yī zhǒng gǔ dài lǐ qì
Dữu là một loại lễ khí cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卣 gồm có bộ 卜 (bói toán) ở trên và phần thân hũ ở dưới. Bộ 卜 tượng trưng cho nắp hũ hoặc nghi thức cúng tế, còn phần dưới mô phỏng thân hũ phình to. Sự kết hợp này thể hiện một chiếc hũ rượu dùng trong các nghi lễ tâm linh, gắn với việc bói toán và cúng tế.