卞 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Biện.". Nó có 4 nét, bộ thủ là 卜.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卞先生 (biàn xiān shēng), 卞老师 (biàn lǎo shī), 卞同学 (biàn tóng xué).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卞 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卞 (biàn) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卜 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卞 có nghĩa là Họ Biện..
| Hán tự | 卞 |
| Pinyin | biàn (bian) |
| Ý nghĩa | Họ Biện. |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 卜 |
| Độ khó | 2.4/5 |
卞 là một họ người hiếm gặp trong tiếng Trung. Chữ này gồm bộ 卜 (bói toán) ở trên và một nét gạch ngang ở dưới, tượng trưng cho sự kết hợp giữa trời và đất, hoặc một dấu hiệu đặc biệt dưới sự chỉ dẫn của thần linh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ dưới một que bói (卜) để xin ý trời, và bên dưới có một vạch đất tượng trưng cho nơi họ đứng – đó là họ Biện.
卞先生在办公室。
biàn xiān shēng zài bàn gōng shì
Ông Biện đang ở trong văn phòng.
卞老师教我们数学。
biàn lǎo shī jiào wǒ men shù xué
Thầy/Cô Biện dạy chúng tôi môn Toán.
卞同学学习很努力。
biàn tóng xué xué xí hěn nǔ lì
Bạn học Biện học tập rất chăm chỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卞 có bộ 卜 (bói) ở trên và một nét ngang dài ở dưới. Bộ 卜 gợi ý về việc xem bói, còn nét ngang tượng trưng cho mặt đất hoặc một dấu mốc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ có nghĩa gốc là 'họ Biện'.