卢 (lú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Lư.". Nó có 5 nét, bộ thủ là 卜.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卢布 (lú bù), 卢比 (lú bǐ), 姓卢 (xìng lú).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卢 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卢 (lú) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卜 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卢 có nghĩa là Họ Lư..
| Hán tự | 卢 |
| Pinyin | lú (lu) |
| Ý nghĩa | Họ Lư. |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 卜 |
| Độ khó | 2.7/5 |
卢 là một chữ tượng hình cổ, ban đầu vẽ hình một cái lò nung hoặc bếp lửa, với phần trên là ống khói và phần dưới là khoang đốt. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành dạng chữ viết ngày nay, giữ lại nét chính của cấu trúc. Trong lịch sử, chữ này từng có nghĩa là 'lò nung', sau này được dùng làm họ người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái lò than nhỏ (nét ngang trên là ống khói, nét dọc và hai nét ngang dưới là thân lò) đang đỏ lửa, và bên cạnh là một người đang ngồi sưởi ấm.
这是俄罗斯的卢布。
zhè shì é luó sī de lú bù
Đây là đồng Rúp của Nga.
他在用卢比换人民币。
tā zài yòng lú bǐ huàn rén mín bì
Anh ấy đang dùng đồng Rupee để đổi lấy Nhân dân tệ.
我的汉语老师姓卢。
wǒ de hàn yǔ lǎo shī xìng lú
Giáo viên tiếng Trung của tôi họ Lư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卢 gồm bộ 卜 (bói toán) ở trên và phần dưới là một dạng biến thể của chữ 尸 (xác chết). Tuy nhiên, ý nghĩa gốc không liên quan đến bói toán hay xác chết, mà là hình ảnh cách điệu của một cái lò nung. Bộ 卜 chỉ là một thành phần cấu tạo, không mang ý nghĩa trong chữ này.