龄 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuổi, tuổi tác". Nó có 13 nét, bộ thủ là 齿, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 100% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 年龄 (nián líng), 工龄 (gōng líng), 适龄 (shì líng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龄 (líng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龄 có nghĩa là Tuổi, tuổi tác.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 龄 thuộc mức trung cấp.
龄 gồm bộ 齿 (răng) và 令 (lệnh, tiếng gọi). Bộ 齿 tượng trưng cho hàm răng – dấu hiệu rõ rệt của tuổi tác ở con người và động vật. 令 trong chữ này vừa cho âm 'líng', vừa gợi ý về khái niệm thời gian trôi qua, như tiếng gọi của năm tháng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc răng rụng xuống (齿) khi bạn nghe thấy tiếng chuông 'leng keng' (令) báo hiệu một tuổi mới đã đến.
你的年龄是多少?
nǐ de nián líng shì duō shǎo
Tuổi của bạn là bao nhiêu?
他的工龄有十年了。
tā de gōng líng yǒu shí nián le
Thâm niên công tác của anh ấy đã được mười năm rồi.
他是适龄儿童。
tā shì shì líng ér tóng
Bé là trẻ em đến tuổi đi học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龄 gồm bộ 齿 (răng) và 令 (lệnh). Răng là bộ phận thay đổi rõ rệt theo tuổi tác: trẻ em mọc răng sữa, người già rụng răng. Còn 令 mang lại âm đọc và ý niệm về sự tiếp nối của thời gian. Sự kết hợp này gợi nhớ rằng tuổi tác được 'ghi dấu' qua răng và thời gian trôi.