Hanzi Writer

Cách viết 龈 (kěn/yín) — ý nghĩa “Nướu, lợi”

kěn/yín 14 nét Bộ thủ: 齿

龈 (kěn/yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nướu, lợi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 齿.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牙龈 (yá yín), 龈炎 (kěn yán), 牙龈肉 (yá yín ròu).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 龈 - kěn/yín

Luyện viết 龈 (kěn/yín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kěn/yín) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nướu, lợi.

Đây là chữ đa âm, các đọc: kěn, yín.

Hán tự
Pinyinkěn / yín (ken/yin)
Ý nghĩaNướu, lợi
Số nét14
Bộ thủ齿
Độ khó4.2/5

龈 (kěn) gồm bộ 齿 (chǐ, răng) bên trái và phần 艮 (gèn) bên phải. Bộ 齿 thể hiện ý nghĩa liên quan đến răng, còn 艮 vốn là hình ảnh con mắt nhìn ngược, nhưng ở đây chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nướu', phần mô bao quanh chân răng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàm răng (齿) đang nhai một miếng thịt dai (艮 như hình ảnh con mắt nhìn ngược), và nướu (龈) bị kẹt giữa, đau nhức!

yá yín
nướu răng, lợi
kěn yán
Viêm nướu, viêm lợi
yá yín ròu
nướu răng, lợi

我的牙龈出血了。

wǒ de yá yín chū xiě le

Nướu của tôi bị chảy máu.

医生说我有龈炎。

yī shēng shuō wǒ yǒu kěn yán

Bác sĩ nói tôi bị viêm nướu.

牙龈肉红肿了。

yá yín ròu hóng zhǒng le

Nướu răng bị sưng đỏ rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kěn / yín 14 齿
13 齿
líng 13 齿
bāo 13 齿
Luyện tập thứ tự nét cho 龈 - kěn/yín

Luyện viết 龈 (kěn/yín)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 龈

Chữ 龈 gồm bộ 齿 (răng) bên trái và 艮 (gèn) bên phải. Bộ 齿 là phần quan trọng nhất, mang ý nghĩa liên quan đến răng miệng. Phần 艮 chỉ cung cấp âm đọc (kěn), không đóng góp về nghĩa. Vì vậy, 龈 mang ý nghĩa 'nướu' – phần mô mềm bao quanh răng.

Hán tự có bộ thủ 齿

Hán tự 14 nét khác