Hanzi Writer

Cách viết 龇 (zī) — ý nghĩa “Nhe răng”

14 nét Bộ thủ: 齿

龇 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhe răng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 齿.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龇牙 (zī yá), 龇牙咧嘴 (zī yá liě zuǐ), 龇着牙 (zī zhe yá).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 龇 - zī

Luyện viết 龇 (zī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龇 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zī) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhe răng.

Hán tự
Pinyinzī (zi)
Ý nghĩaNhe răng
Số nét14
Bộ thủ齿
Độ khó4.2/5

龇 là chữ hình thanh, gồm bộ 齿 (răng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến răng và phần 此 (zī) biểu thị âm đọc. Bộ 齿 vốn là hình ảnh miệng với các răng trên và dưới, còn 此 ban đầu là hình bàn chân người, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ hành động nhe răng, thường thấy ở động vật khi tức giận hoặc đe dọa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó đang nhe răng gầm gừ, hàm răng trắng lộ ra, và bạn nghe thấy âm thanh 'zī zī' phát ra từ kẽ răng.

zī yá
Nhe răng
zī yá liě zuǐ
Nhe răng trợn mắt, nhăn mặt
zī zhe yá
Đang nhe răng

小狗对他龇牙。

xiǎo gǒu duì tā zī yá

Chú chó nhỏ nhe răng với anh ấy.

他疼得龇牙咧嘴。

tā téng dé zī yá liě zuǐ

Anh ấy nhăn mặt vì đau.

他龇着牙在笑。

tā zī zhe yá zài xiào

Anh ấy đang cười nhe răng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 14 齿
13 齿
líng 13 齿
bāo 13 齿
Luyện tập thứ tự nét cho 龇 - zī

Luyện viết 龇 (zī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龇 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 龇

Chữ 龇 có bộ 齿 (răng) ở bên trái, chỉ rõ nghĩa liên quan đến răng. Phần bên phải là 此, vừa cho âm đọc 'zī' vừa gợi ý sự lộ ra, phơi bày. Khi ghép lại, 龇 diễn tả việc lộ răng ra ngoài, tức là nhe răng.

Hán tự có bộ thủ 齿

Hán tự 14 nét khác