齵 (óu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Răng mọc lệch". Nó có 24 nét, bộ thủ là 齿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 齱齵 (zōu óu), 齵齿 (óu chǐ), 齵差 (óu chà).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 齵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 齵 (óu) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
齵 có nghĩa là Răng mọc lệch.
| Hán tự | 齵 |
| Pinyin | óu (ou) |
| Ý nghĩa | Răng mọc lệch |
| Số nét | 24 |
| Bộ thủ | 齿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 齵 (óu) có nghĩa là răng mọc lệch, không đều. Bộ 齿 (chǐ) đứng bên trái, tượng trưng cho răng, trong khi phần bên phải là 禺 (yú), vốn là tên một loài khỉ cổ, mang hàm ý về sự lệch lạc, không thẳng hàng. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hàm răng mọc không ngay ngắn, giống như dáng điệu của loài khỉ vậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàm răng với những chiếc răng mọc xiêu vẹo, chẳng khác gì một con khỉ đang nhảy nhót lung tung trên cung hàm.
牙齿齱齵不整齐。
yá chǐ zōu óu bù zhěng qí
Răng khấp khểnh không đều.
他有一颗齵齿。
tā yǒu yī kē óu chǐ
Anh ấy có một chiếc răng khấp khểnh.
这些木头长短齵差。
zhè xiē mù tou cháng duǎn óu chà
Những khúc gỗ này dài ngắn không đều.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 齵 gồm bộ 齿 (răng) bên trái và 禺 (một loài khỉ) bên phải. Bộ 齿 cho biết nghĩa liên quan đến răng, còn 禺 mang ý nghĩa bổ sung về sự lệch lạc, không ngay ngắn, tạo nên nghĩa tổng thể là răng mọc lệch.