齱 (zōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Răng chen chúc". Nó có 23 nét, bộ thủ là 齿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 齱齵 (zōu óu), 齱龊 (zōu chuò), 齱啮 (zōu niè).
Do có 23 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 齱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 齱 (zōu) có 23 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
齱 có nghĩa là Răng chen chúc.
| Hán tự | 齱 |
| Pinyin | zōu (zou) |
| Ý nghĩa | Răng chen chúc |
| Số nét | 23 |
| Bộ thủ | 齿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 齱 (zōu) thuộc bộ 齿 (xỉ, răng), gợi ý liên quan đến răng. Phần bên phải là 取 (thủ, lấy), vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý sự 'lấy' hoặc 'gom lại', kết hợp với bộ răng tạo ý nghĩa răng mọc chen chúc, không đều.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hàm răng đang cố gắng 'lấy' thêm chỗ, nhưng vì quá đông nên chúng chen chúc, lệch lạc như hình ảnh chữ 齱.
他的牙齿很齱齵。
tā de yá chǐ hěn zōu óu
Răng của anh ấy rất khấp khểnh.
这个人很齱龊。
zhè ge rén hěn zōu chuò
Người này rất hèn hạ.
老鼠在齱啮木头。
lǎo shǔ zài zōu niè mù tou
Con chuột đang gặm nhấm khúc gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 齱 gồm bộ 齿 (răng) bên trái và 取 (lấy) bên phải. Bộ 齿 xác định chủ đề là răng, còn 取 gợi ý hành động 'lấy' hoặc 'gom', tạo nên hình ảnh các răng mọc chen chúc, không đều. Cấu trúc này giúp liên tưởng đến sự lộn xộn, chật chội của hàm răng.