齿 (chǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Răng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 齿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 牙齿 (yá chǐ), 齿轮 (chǐ lún), 启齿 (qǐ chǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 齿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 齿 (chǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
齿 có nghĩa là Răng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 齿 thuộc mức trung cấp.
Chữ 齿 (chǐ) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả hình ảnh cái miệng với những chiếc răng bên trong. Phần trên là hình chiếc miệng (口), phần dưới là các nét tượng trưng cho răng. Qua thời gian, chữ này được giản hóa thành dạng hiện đại với bộ 齿 (răng) làm bộ thủ, thể hiện sự liên quan trực tiếp đến răng miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng đang cười (phần trên) lộ ra hàm răng với những chiếc răng đều tăm tắp (phần dưới) – đó là chữ 齿.
他的牙齿很白。
tā de yá chǐ hěn bái
Răng của anh ấy rất trắng.
机器里有齿轮。
jī qì lǐ yǒu chǐ lún
Trong máy có bánh răng.
这件事很难启齿。
zhè jiàn shì hěn nán qǐ chǐ
Việc này rất khó mở lời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 齿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 齿 gồm phần trên là 口 (miệng) và phần dưới là các nét tượng trưng cho răng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh răng nằm trong miệng, giúp người học dễ dàng liên tưởng đến nghĩa gốc. Bộ thủ 齿 cũng được dùng trong nhiều chữ liên quan đến răng như 龀 (răng sữa).