Hanzi Writer

Cách viết 龀 (chèn) — ý nghĩa “Thay răng (trẻ em)”

chèn 10 nét Bộ thủ: 齿

龀 (chèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thay răng (trẻ em)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 齿.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 童龀 (tóng chèn), 龀年 (chèn nián), 始龀 (shǐ chèn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 龀 - chèn

Luyện viết 龀 (chèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chèn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thay răng (trẻ em).

Hán tự
Pinyinchèn (chen)
Ý nghĩaThay răng (trẻ em)
Số nét10
Bộ thủ齿
Độ khó4.2/5

龀 là dạng kết hợp của bộ 齿 (răng) và 匕 (thìa/cái muỗng). Trong văn tự cổ, 匕 tượng trưng cho việc thay răng sữa ở trẻ em, khi răng cũ rụng đi và răng mới mọc lên như muỗng xúc thức ăn. Chữ này mô tả quá trình thay răng tự nhiên ở trẻ nhỏ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang cầm chiếc thìa (匕) để ăn cháo, và răng sữa của bé rụng ra rơi vào thìa – đó là lúc bé thay răng (龀).

tóng chèn
Tuổi thay răng (thời thơ ấu)
chèn nián
Tuổi thay răng
shǐ chèn
Tuổi thay răng (lúc còn nhỏ)

他正处于童龀之年。

tā zhèng chǔ yú tóng chèn zhī nián

Cậu ấy đang ở tuổi thay răng.

龀年是指换牙的时候。

chèn nián shì zhǐ huàn yá de shí hòu

Sấn niên chỉ thời kỳ thay răng.

小孩七岁始龀。

xiǎo hái qī suì shǐ chèn

Trẻ con bắt đầu thay răng lúc bảy tuổi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chèn 10 齿
齿 chǐ 8 齿
Luyện tập thứ tự nét cho 龀 - chèn

Luyện viết 龀 (chèn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 龀

Chữ 龀 gồm bộ 齿 (răng) ở bên trái và 匕 (thìa/cái muỗng) ở bên phải. Bộ 齿 thể hiện ý nghĩa liên quan đến răng, còn 匕 gợi hình ảnh chiếc thìa dùng để xúc ăn, tượng trưng cho việc răng sữa rụng ra khi trẻ ăn. Sự kết hợp này diễn tả quá trình thay răng ở trẻ em.

Hán tự có bộ thủ 齿

Hán tự 10 nét khác