龆 (tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuổi thơ ấu (thời kỳ thay răng)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 齿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龆年 (tiáo nián), 龆龀 (tiáo chèn), 龆发 (tiáo fā).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龆 (tiáo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龆 có nghĩa là Tuổi thơ ấu (thời kỳ thay răng).
| Hán tự | 龆 |
| Pinyin | tiáo (tiao) |
| Ý nghĩa | Tuổi thơ ấu (thời kỳ thay răng) |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 齿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
龆 gồm bộ 齿 (răng) và phần 召 (tiếng gọi). 齿 tượng trưng cho răng, còn 召 gợi âm 'tiáo'. Thời xưa, trẻ em khoảng 7-8 tuổi bắt đầu thay răng sữa, nên chữ này dùng để chỉ tuổi thơ ấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang gọi (召) mẹ khi thấy chiếc răng (齿) đầu tiên rụng – đó là dấu hiệu của tuổi thơ ấu (龆).
他在龆年就很聪明。
tā zài tiáo nián jiù hěn cōng míng
Anh ấy đã rất thông minh từ thời thơ ấu (lúc thay răng).
龆龀之年要多刷牙。
tiáo chèn zhī nián yào duō shuā yá
Ở tuổi thay răng cần phải đánh răng nhiều hơn.
他还是个龆发少年。
tā hái shì gè tiáo fā shào nián
Cậu ấy vẫn còn là một thiếu niên tuổi nhi đồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龆 gồm bộ 齿 (răng) bên trái và 召 (tiếng gọi) bên phải. Bộ 齿 chỉ răng, còn 召 vừa cho âm 'tiáo' vừa gợi hình ảnh trẻ con gọi mẹ khi thay răng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tuổi thay răng' – thời kỳ trẻ em khoảng 7-8 tuổi.