猎 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Săn bắn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打猎 (dǎ liè), 猎人 (liè rén), 猎狗 (liè gǒu).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猎 (liè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猎 có nghĩa là Săn bắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 猎 thuộc mức trung cấp.
猎 (liè) kết hợp bộ 犭 (chó sói, biểu thị động vật) với 昔 (xī, quá khứ). 昔 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý về việc săn bắn từ xa xưa, khi con người dùng chó để săn thú. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả cảnh đi săn với chó săn, phản ánh hoạt động săn bắn thời cổ đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó săn (犭) đang chạy qua cánh đồng hoang (昔) để đuổi theo con mồi, đó là cảnh săn bắn (猎) điển hình.
他喜欢去山里打猎。
tā xǐ huān qù shān lǐ dǎ liè
Anh ấy thích vào núi săn bắn.
猎人有一把老枪。
liè rén yǒu yī bǎ lǎo qiāng
Thợ săn có một cây súng cũ.
猎狗帮他找动物。
liè gǒu bāng tā zhǎo dòng wù
Chó săn giúp anh ấy tìm động vật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猎 gồm bộ 犭 (chó sói) bên trái và chữ 昔 (xī) bên phải. Bộ 犭 cho biết nghĩa liên quan đến động vật, còn 昔 vừa cung cấp âm đọc (liè) vừa gợi ý về hoạt động săn bắn thời xưa, khi con người dùng chó để săn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'săn bắn'.