艮 (gěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cấn (một quẻ trong Bát quái)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 艮.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 艮卦 (gěn guà), 艮直 (gěn zhí), 艮止 (gěn zhǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 艮 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 艮 (gěn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 艮 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
艮 có nghĩa là Cấn (một quẻ trong Bát quái).
| Hán tự | 艮 |
| Pinyin | gěn (gen) |
| Ý nghĩa | Cấn (một quẻ trong Bát quái) |
| Số nét | 6 |
| Bộ thủ | 艮 |
| Độ khó | 2.9/5 |
Chữ 艮 (gěn) là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả hình ảnh một người đang nhìn về phía sau, với phần trên là mắt (目) và phần dưới là người (人). Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành 6 nét như hiện nay. Trong Kinh Dịch, 艮 tượng trưng cho núi, sự tĩnh lặng và dừng lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng yên như núi, nhìn về phía sau, không di chuyển – đó là 艮, biểu tượng của sự dừng lại và kiên định.
艮卦是八卦之一。
gěn guà shì bā guà zhī yī
Quẻ Cấn là một trong tám quẻ của Bát quái.
他的性格很艮直。
tā de xìng gé hěn gěn zhí
Tính cách của anh ấy rất thẳng thắn.
动静要知艮止。
dòng jìng yào zhī gěn zhǐ
Hành động hay tĩnh lặng đều cần biết điểm dừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 艮 gồm 6 nét, không có bộ thủ rõ ràng nhưng từng là hình ảnh một người quay đầu nhìn lại. Ý nghĩa 'dừng lại' xuất phát từ hình ảnh này – khi bạn quay đầu, bạn dừng bước để quan sát. Trong Bát quái, nó là quẻ Cấn, tượng trưng cho núi, sự tĩnh tại và chấm dứt.