Hanzi Writer

Cách viết 艰 (jiān) — ý nghĩa “Gian (khó khăn)”

jiān Cấp độ HSK 5 8 nét Bộ thủ: 艮

艰 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gian (khó khăn)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 艮, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 艰难 (jiān nán), 艰苦 (jiān kǔ), 艰巨 (jiān jù).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 艰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 艰 - jiān

Luyện viết 艰 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiān) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gian (khó khăn).

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiān (jian)
Ý nghĩaGian (khó khăn)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.4/5

艰 (jiān) là một chữ Hội ý, kết hợp bộ 艮 (gèn, nghĩa là cứng, khó lay chuyển) và bộ 又 (yòu, tay phải). Hình dạng ban đầu mô tả một người đang bị xiềng xích hoặc gặp khó khăn trong việc cử động, tay bị trói buộc. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự khó khăn, gian truân trong cuộc sống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng leo lên một ngọn núi đá hiểm trở (艮), tay phải (又) bám chặt vào vách đá, mồ hôi nhễ nhại, vô cùng gian nan.

jiān nán
Gian nan, khó khăn
jiān kǔ
Gian khổ
jiān jù
Gian nan, nặng nề

生活虽然很艰难。

shēng huó suī rán hěn jiān nán

Mặc dù cuộc sống rất gian nan.

他的生活很艰苦。

tā de shēng huó hěn jiān kǔ

Cuộc sống của anh ấy rất gian khổ.

这是一个艰巨的任务。

zhè shì yí gè jiān jù de rèn wù

Đây là một nhiệm vụ gian khổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiān 8
gěn 6
liáng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 艰 - jiān

Luyện viết 艰 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 艰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 艰

Chữ 艰 gồm bộ 艮 (gèn) ở bên trái và bộ 又 (yòu) ở bên phải. 艮 có nghĩa là cứng, khó lay chuyển, còn 又 là tay phải. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một bàn tay đang phải đối mặt với vật cứng, khó khăn, tượng trưng cho sự gian nan, vất vả.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 艮

Hán tự 8 nét khác