禺 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con khỉ (nghĩa cổ); một vị thần". Nó có 9 nét, bộ thủ là 禸.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 番禺 (pān yú), 禺谷 (yú gǔ), 禺强 (yú qiáng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禺 (yú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禺 có nghĩa là Con khỉ (nghĩa cổ); một vị thần.
| Hán tự | 禺 |
| Pinyin | yú (yu) |
| Ý nghĩa | Con khỉ (nghĩa cổ); một vị thần |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 禸 |
| Độ khó | 4/5 |
禺 là một chữ tượng hình mô tả hình dáng một con khỉ đang ngồi, với phần trên là đầu và mắt, phần dưới là thân và đuôi. Trong văn tự cổ, hình ảnh này khá rõ ràng, nhưng qua thời gian, nó đã được cách điệu hóa thành dạng chữ hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con khỉ đang ngồi xổm, hai tay ôm đầu, đuôi cong lên trời – đó chính là hình dáng của chữ 禺.
番禺在广州。
pān yú zài guǎng zhōu
Phiên Ngung nằm ở Quảng Châu.
禺谷是传说中的地方。
yú gǔ shì chuán shuō zhōng de dì fāng
Ngu Cốc là một địa danh trong truyền thuyết.
禺强是古代的神。
yú qiáng shì gǔ dài de shén
Ngu Cường là một vị thần thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禺 gồm có bộ 禸 (phần dưới) và phần trên là hình tượng của đầu khỉ. Bộ 禸 thường liên quan đến dấu chân hoặc động vật, và trong chữ này, nó gợi ý về hình dáng con khỉ đang di chuyển. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa ban đầu là 'con khỉ'.