禸 (róu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ Nhựu (vết chân thú)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 禸.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 禸部 (róu bù), 禸字 (róu zì), 禸头 (róu tóu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 禸 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禸 (róu) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禸 có nghĩa là Bộ Nhựu (vết chân thú).
| Hán tự | 禸 |
| Pinyin | róu (rou) |
| Ý nghĩa | Bộ Nhựu (vết chân thú) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 禸 |
| Độ khó | 2.3/5 |
禸 (róu) là một bộ thủ trong tiếng Trung, biểu thị dấu chân của thú vật để lại trên mặt đất. Hình dạng ban đầu của chữ này mô phỏng dấu chân có móng vuốt, với các nét cong và chấm thể hiện các ngón chân. Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành 5 nét như hiện nay, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến dấu vết hoặc dấu chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú để lại dấu chân trên bùn đất: nét ngang ở trên là thân, nét cong và chấm là các ngón chân, tạo thành hình dấu chân rõ ràng.
禸部是汉字部首。
róu bù shì hàn zì bù shǒu
Bộ Nhựu là một bộ thủ trong chữ Hán.
这个字是禸字。
zhè ge zì shì róu zì
Chữ này là chữ 禸 (Nhựu).
禸头在字的最下面。
róu tóu zài zì de zuì xià miàn
Bộ Nhựu nằm ở phần dưới cùng của chữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禸 có 5 nét, bao gồm một nét ngang, một nét cong, một nét hất, một nét chấm và một nét phẩy. Các nét này phối hợp tạo thành hình dấu chân thú: nét ngang là phần gót, nét cong và nét hất là phần lòng bàn chân, nét chấm và nét phẩy là các ngón chân. Sự sắp xếp này phản ánh trực tiếp ý nghĩa ban đầu của chữ là dấu chân của loài thú.