禹 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vua Vũ (Đại Vũ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 禸.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大禹 (dà yǔ), 禹王 (yǔ wáng), 禹步 (yǔ bù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 禹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 禹 (yǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
禹 có nghĩa là Vua Vũ (Đại Vũ).
| Hán tự | 禹 |
| Pinyin | yǔ (yu) |
| Ý nghĩa | Vua Vũ (Đại Vũ) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 禸 |
| Độ khó | 4/5 |
禹 là tên của vua Vũ, người sáng lập nhà Hạ trong truyền thuyết Trung Quốc. Chữ này kết hợp bộ 禸 (dấu chân) và phần trên giống hình con rắn hoặc con sâu, tượng trưng cho việc vua Vũ đi khắp nơi trị thủy, dẹp loạn. Hình dạng ban đầu mô tả một sinh vật thần thoại, gắn liền với truyền thuyết vua Vũ hóa thành gấu để đào sông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua Vũ mang giày đặc biệt (bộ 禸) bước đi trên con rắn khổng lồ (phần trên) để dẫn dòng nước lũ về biển, mỗi bước chân đều để lại dấu ấn lịch sử.
大禹治水的故事很有名。
dà yǔ zhì shuǐ de gù shì hěn yǒu míng
Câu chuyện Đại Vũ trị thủy rất nổi tiếng.
禹王是古代的英雄。
yǔ wáng shì gǔ dài de yīng xióng
Vũ Vương là một vị anh hùng thời cổ đại.
他在学习禹步。
tā zài xué xí yǔ bù
Anh ấy đang học bước chân Vũ bộ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 禹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 禹 gồm bộ 禸 ở dưới, nghĩa là dấu chân hoặc cái chân, và phần trên là hình ảnh con rắn hoặc con sâu. Sự kết hợp này gợi tả con vật huyền thoại mà vua Vũ hóa thân, hoặc hành động đi lại nhiều nơi để trị thủy. Bộ 禸 nhấn mạnh hoạt động di chuyển, còn phần trên tạo nét đặc trưng riêng cho chữ.