磊 (lěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đống đá; lỗi lạc, ngay thẳng". Nó có 15 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 75% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磊落 (lěi luò), 光明磊落 (guāng míng lěi luò), 磊磊 (lěi lěi).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磊 (lěi) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磊 có nghĩa là Đống đá; lỗi lạc, ngay thẳng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 磊 thuộc mức trung cấp.
磊 gồm ba chữ 石 (đá) xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho nhiều tảng đá chồng chất. Hình ảnh này gợi lên sự vững chãi, ngay thẳng và lộ rõ, từ đó mang nghĩa 'đống đá' và 'ngay thẳng, lỗi lạc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba tảng đá to xếp chồng lên nhau tạo thành một ngọn núi nhỏ, vững chãi và thẳng đứng, giống như một người chính trực, không bao giờ nghiêng ngả.
他的性格非常磊落。
tā de xìng gé fēi cháng lěi luò
Tính cách của anh ấy rất quang minh lỗi lạc.
他做事一向光明磊落。
tā zuò shì yí xiàng guāng míng lěi luò
Anh ấy làm việc luôn quang minh lỗi lạc.
山上有很多磊磊的石块。
shān shàng yǒu hěn duō lěi lěi de shí kuài
Trên núi có rất nhiều tảng đá chất chồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
磊 gồm ba chữ 石 (đá) xếp chồng, tượng trưng cho nhiều đá chồng chất. Sự lặp lại ba lần nhấn mạnh số lượng và sự vững chắc, từ đó mở rộng nghĩa là 'ngay thẳng, lỗi lạc' vì đá vốn cứng cỏi, không uốn cong.