堡 (bǎo/bǔ/pù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Pháo đài, lâu đài". Nó có 12 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 城堡 (chéng bǎo), 碉堡 (diāo bǎo), 瓦窑堡 (wǎ yáo bǔ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堡 (bǎo/bǔ/pù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堡 có nghĩa là Pháo đài, lâu đài.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bǎo, bǔ, pù.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 堡 thuộc mức trung cấp.
堡 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và phần trên là 保 (bảo vệ). 保 vốn là hình ảnh một người bế đứa trẻ, mang nghĩa bảo vệ, giữ gìn. Ghép với 土 (đất) tạo thành nơi đất cao được bảo vệ, tức pháo đài, lâu đài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lâu đài xây trên nền đất vững chắc (土) để bảo vệ (保) người bên trong.
童话故事里的公主住在一座美丽的城堡里。
tóng huà gù shì lǐ de gōng zhǔ zhù zài yī zuò měi lì de chéng bǎo lǐ
Công chúa trong truyện cổ tích sống trong một tòa lâu đài xinh đẹp.
战士们匍匐前进,接近了敌人的碉堡。
zhàn shì men pú fú qián jìn jiē jìn le dí rén de diāo bǎo
Các chiến sĩ bò trườn tiến lên, tiếp cận lô cốt của kẻ thù.
瓦窑堡会议在中国革命史上具有重要意义。
wǎ yáo bǔ huì yì zài zhōng guó gé mìng shǐ shàng jù yǒu zhòng yào yì yì
Hội nghị Ngõa Diêu Bảo có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử cách mạng Trung Quốc.
十里堡是当地一个非常著名的地名。
shí lǐ pù shì dāng dì yí gè fēi cháng zhù míng de dì míng
Thập Lý Bảo là một địa danh rất nổi tiếng ở địa phương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
堡 gồm phần trên là 保 (bảo vệ) và phần dưới là 土 (đất). 保 gợi ý về sự bảo vệ, còn 土 chỉ nơi xây dựng trên đất, kết hợp thành nơi kiên cố để bảo vệ.