Hanzi Writer

Cách viết 垦 (kěn) — ý nghĩa “Khai khẩn, khai hoang”

kěn Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 土

垦 (kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khai khẩn, khai hoang". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 开垦 (kāi kěn), 农垦 (nóng kěn), 垦荒 (kěn huāng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 垦 - kěn

Luyện viết 垦 (kěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kěn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khai khẩn, khai hoang.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkěn (ken)
Ý nghĩaKhai khẩn, khai hoang
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

垦 (kěn) combines the radical 土 (tǔ, đất) with the phonetic component 艮 (gèn, kiên nhẫn). Ban đầu, nó mô tả hành động cày xới đất để trồng trọt. Chữ này phản ánh quá trình khai hoang, biến đất hoang thành ruộng vườn màu mỡ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang dùng cuốc (艮) cày xới lớp đất (土) để chuẩn bị gieo trồng, mỗi nhát cuốc là một bước khai hoang vùng đất mới.

kāi kěn
Khai khẩn
nóng kěn
Khai khẩn đất hoang
kěn huāng
Khai hoang, vỡ hoang

他们在开垦荒地。

tā men zài kāi kěn huāng dì

Họ đang khai khẩn đất hoang.

他在农垦局工作。

tā zài nóng kěn jú gōng zuò

Anh ấy làm việc tại Cục Khai khẩn Nông nghiệp.

爷爷年轻时去垦荒。

yé yé nián qīng shí qù kěn huāng

Khi còn trẻ, ông nội đã đi khai hoang.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kěn 9
7
niè 7
zhǐ 7
Luyện tập thứ tự nét cho 垦 - kěn

Luyện viết 垦 (kěn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 垦

Chữ 垦 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và chữ 艮 (gèn) ở trên. Bộ 土 chỉ đất đai, còn 艮 vừa là thành phần phát âm, vừa gợi ý sự kiên trì, bền bỉ. Sự kết hợp này thể hiện hành động kiên trì cày xới đất để khai hoang, biến đất hoang thành đất canh tác.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 土

Hán tự 9 nét khác