Hanzi Writer

Cách viết 磕 (kē) — ý nghĩa “va chạm, gõ, cắn (hạt)”

Cấp độ HSK 7 15 nét Bộ thủ: 石

磕 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "va chạm, gõ, cắn (hạt)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磕头 (kē tóu), 磕碰 (kē pèng), 磕开 (kē kāi).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 磕 - kē

Luyện viết 磕 (kē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磕 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kē) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là va chạm, gõ, cắn (hạt).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkē (ke)
Ý nghĩava chạm, gõ, cắn (hạt)
Số nét15
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 磕 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái và chữ 盍 (ké) ở bên phải. Bộ 石 cho thấy hành động liên quan đến đá hoặc vật cứng, còn 盍 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý hành động 'đậy, úp' – khi gõ hoặc va đập, vật thường bị úp hoặc va vào nhau. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'va chạm, gõ' như dùng đá đập vào vật khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một hòn đá (石) gõ vào quả dừa (盍 trông như quả dừa úp) để tách vỏ – mỗi tiếng 'cốc cốc' là bạn đang thực hiện hành động 磕.

kē tóu
khấu đầu, lạy
kē pèng
va chạm, đụng chạm
kē kāi
gõ mở, đập mở

他向长辈磕头拜年。

tā xiàng zhǎng bèi kē tóu bài nián

Anh ấy lạy mừng tuổi các bậc bề trên.

搬家时要注意磕碰。

bān jiā shí yào zhù yì kē pèng

Khi chuyển nhà cần chú ý va chạm.

他用力磕开了一个核桃。

tā yòng lì kē kāi le yí gè hé táo

Anh ấy dùng lực đập vỡ một quả óc chó.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
péng 13
dìng 13
diāo 13
Luyện tập thứ tự nét cho 磕 - kē

Luyện viết 磕 (kē)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磕 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 磕

Chữ 磕 gồm bộ 石 (đá) và 盍 (ké). Bộ 石 chỉ vật cứng, đá, còn 盍 mang ý nghĩa 'đậy, úp' và cũng là âm đọc. Khi gõ hoặc va chạm, thường có sự tiếp xúc giữa hai vật cứng, như đá đập vào vật khác, nên sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'va chạm, gõ'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 15 nét khác