Hanzi Writer

Cách viết 峻 (jùn) — ý nghĩa “Tuấn (cao, hiểm trở)”

jùn Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 山

峻 (jùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tuấn (cao, hiểm trở)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 严峻 (yán jùn), 险峻 (xiǎn jùn), 峻岭 (jùn lǐng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 峻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 峻 - jùn

Luyện viết 峻 (jùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jùn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tuấn (cao, hiểm trở).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjùn (jun)
Ý nghĩaTuấn (cao, hiểm trở)
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

峻 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và 夋 (jùn) ở bên phải. 夋 là hình ảnh một người đang cúi xuống, kết hợp với núi tạo nên ý nghĩa 'núi cao và hiểm trở', nơi mà người ta phải cúi mình mới vượt qua được.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao chót vót, đến nỗi ai leo lên cũng phải cúi gập người (夋) để bám vào vách đá, vì núi (山) quá hiểm trở.

yán jùn
Nghiêm trọng / Khắc nghiệt
xiǎn jùn
Hiểm trở, dốc đứng
jùn lǐng
Dãy núi cao hiểm trở

这是一个严峻的问题。

zhè shì yí gè yán jùn de wèn tí

Đây là một vấn đề nghiêm trọng.

山路非常险峻。

shān lù fēi cháng xiǎn jùn

Đường núi vô cùng hiểm trở.

这里有崇山峻岭。

zhè lǐ yǒu chóng shān jùn lǐng

Ở đây có núi non hiểm trở.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jùn 10
8
gǒu 8
yán 8
Luyện tập thứ tự nét cho 峻 - jùn

Luyện viết 峻 (jùn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 峻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 峻

峻 gồm bộ 山 (núi) bên trái và 夋 bên phải. Bộ 山 chỉ rõ nghĩa liên quan đến núi non, còn 夋 mang lại âm đọc và gợi ý về sự khó khăn, hiểm trở. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'núi cao và dốc đứng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 10 nét khác