Hanzi Writer

Cách viết 岭 (lǐng) — ý nghĩa “Lĩnh (dãy núi, đèo)”

lǐng Cấp độ HSK 7 8 nét Bộ thủ: 山

岭 (lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lĩnh (dãy núi, đèo)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山岭 (shān lǐng), 岭南 (lǐng nán), 秦岭 (qín lǐng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 岭 - lǐng

Luyện viết 岭 (lǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lǐng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lĩnh (dãy núi, đèo).

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinlǐng (ling)
Ý nghĩaLĩnh (dãy núi, đèo)
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.7/5

岭 là một chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và phần 令 (lìng) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 山 giống như ba đỉnh núi, còn 令 ban đầu là hình một người quỳ dưới trời mưa, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Kết hợp lại, 岭 chỉ một dãy núi nối tiếp nhau, thường là những ngọn núi thấp hơn so với 峰 (đỉnh núi cao).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dãy núi (山) với những đỉnh nhấp nhô, và trên mỗi đỉnh có một chiếc lệnh bài (令) cắm xuống để đánh dấu ranh giới, vì vậy 岭 là nơi có nhiều lệnh bài trên núi.

shān lǐng
Dãy núi, rặng núi
lǐng nán
Lĩnh Nam
qín lǐng
Dãy núi Tần Lĩnh

山岭上有很多树。

shān lǐng shàng yǒu hěn duō shù

Trên dãy núi có rất nhiều cây.

岭南的天气很热。

lǐng nán de tiān qì hěn rè

Thời tiết ở Lĩnh Nam rất nóng.

秦岭在西安南边。

qín lǐng zài xī ān nán biān

Tần Lĩnh nằm ở phía nam Tây An.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lǐng 8
6
6
shēn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 岭 - lǐng

Luyện viết 岭 (lǐng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 岭

岭 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) đứng bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến núi non. Phần bên phải là 令 (lệnh), chỉ cung cấp âm đọc là 'lǐng'. Bộ 山 cho thấy đây là một khái niệm về địa hình, còn âm 令 giúp nhớ cách phát âm. Vì vậy, chữ này chỉ một dãy núi, thường là những ngọn đồi hoặc núi thấp nối tiếp nhau.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 8 nét khác