Hanzi Writer

Cách viết 竭 (jié) — ý nghĩa “Hết, cạn kiệt”

jié Cấp độ HSK 7 14 nét Bộ thủ: 立

竭 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hết, cạn kiệt". Nó có 14 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竭力 (jié lì), 枯竭 (kū jié), 竭诚 (jié chéng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 竭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 竭 - jié

Luyện viết 竭 (jié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竭 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jié) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hết, cạn kiệt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjié (jie)
Ý nghĩaHết, cạn kiệt
Số nét14
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

竭 (jié) là chữ hình thanh, gồm bộ 立 (đứng) biểu thị ý nghĩa và âm 曷 (hé) biểu thị âm đọc. Chữ 曷 từng có nghĩa là 'ngăn chặn', kết hợp với 立 tạo nên ý 'đứng chặn dòng nước', từ đó chuyển sang nghĩa 'cạn kiệt'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng (立) chặn dòng sông, khiến nước khô cạn (竭) – người đó đang 'dốc hết' sức để chặn nước.

jié lì
Hết sức, dốc sức
kū jié
Cạn kiệt / Khô cạn
jié chéng
Hết lòng thành tâm

我会竭力完成。

wǒ huì jié lì wán chéng

Tôi sẽ dốc hết sức để hoàn thành.

水源已经枯竭。

shuǐ yuán yǐ jīng kū jié

Nguồn nước đã cạn kiệt.

我们竭诚为您服务。

wǒ men jié chéng wèi nín fú wù

Chúng tôi tận tâm phục vụ quý khách.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jié 14
jùn 12
tóng 12
sǒng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 竭 - jié

Luyện viết 竭 (jié)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竭 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 竭

Chữ 竭 gồm bộ 立 (đứng) bên trái và 曷 (hé) bên phải. Bộ 立 gợi ý về hành động đứng chặn, còn 曷 mang ý nghĩa ngăn cản. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đứng chặn dòng nước, làm nước cạn, từ đó nghĩa là 'cạn kiệt'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 立

Hán tự 14 nét khác