Hanzi Writer

Cách viết 轿 (jiào) — ý nghĩa “Kiệu, xe ô tô”

jiào Cấp độ HSK 7 10 nét Bộ thủ: 车

轿 (jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiệu, xe ô tô". Nó có 10 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轿车 (jiào chē), 轿子 (jiào zi), 花轿 (huā jiào).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 轿 - jiào

Luyện viết 轿 (jiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 轿 (jiào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

轿 có nghĩa là Kiệu, xe ô tô.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, 轿 thuộc mức trung cấp.

Hán tự轿
Pinyinjiào (jiao)
Ý nghĩaKiệu, xe ô tô
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 轿 (jiào) gồm bộ 车 (xưa viết là 車, nghĩa là xe) kết hợp với chữ 乔 (qiáo, nghĩa là cao, vươn lên). Ban đầu, 轿 chỉ cái kiệu – một phương tiện di chuyển được khiêng trên vai, có khung cao và mái che, nên bộ 车 thể hiện tính phương tiện, còn 乔 gợi ý về hình dáng cao ráo, nâng lên của kiệu. Về sau, 轿 được dùng cho cả ô tô, vì ô tô cũng là phương tiện di chuyển hiện đại thay thế kiệu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) có người khiêng (giống chữ 乔 với nét cong như vai người) đang nâng lên cao – đó là chiếc kiệu xưa, ngày nay là chiếc ô tô sang trọng đưa bạn đi khắp nơi.

轿 jiào chē
Xe ô tô, xe con
轿 jiào zi
Cái kiệu
轿 huā jiào
Kiệu hoa.

爸爸买了一辆新轿车。

bà bà mǎi le yī liàng xīn jiào chē

Bố đã mua một chiếc xe hơi mới.

古代人坐轿子出门。

gǔ dài rén zuò jiào zi chū mén

Người cổ đại ngồi kiệu khi ra ngoài.

新娘坐上了花轿。

xīn niáng zuò shàng le huā jiào

Cô dâu đã lên kiệu hoa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
轿 (hiện tại) jiào 10
zhǎn 8
wèi 10
zhuǎn / zhuàn 8
Luyện tập thứ tự nét cho 轿 - jiào

Luyện viết 轿 (jiào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 轿

Chữ 轿 gồm bộ 车 (xe) và chữ 乔 (cao, vươn lên). Bộ 车 cho biết đây là phương tiện di chuyển, còn 乔 gợi hình ảnh kiệu được nâng cao lên khỏi mặt đất. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kiệu' – một phương tiện có khung cao, và sau này mở rộng sang 'xe ô tô' vì cùng là phương tiện chuyên chở người.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 车

Hán tự 10 nét khác