郊 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngoại ô". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 21% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 郊外 (jiāo wài), 郊区 (jiāo qū), 郊游 (jiāo yóu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 郊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 郊 (jiāo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
郊 có nghĩa là Ngoại ô.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 郊 thuộc mức trung cấp.
郊 gồm bộ 交 (giao, giao nhau) ở bên trái và bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải. 交 vừa chỉ âm vừa gợi ý nơi giao thoa giữa thành thị và nông thôn, còn 阝 biểu thị vùng đất, nên 郊 chỉ vùng đất ở ngoài thành phố, nơi giao thoa giữa đô thị và nông thôn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng ở ngã tư (交) giữa thành phố và đồng quê, nơi đó chính là vùng ngoại ô (郊) - nơi giao nhau giữa phố xá và ruộng vườn.
我们去郊外散步吧。
wǒ men qù jiāo wài sàn bù ba
Chúng ta hãy đi dạo ở ngoại ô nhé.
他住在城市的郊区。
tā zhù zài chéng shì de jiāo qū
Anh ấy sống ở ngoại ô thành phố.
周末我们去郊游。
zhōu mò wǒ men qù jiāo yóu
Cuối tuần chúng ta đi dã ngoại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 郊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
郊 gồm bộ 交 (giao) ở bên trái và bộ 阝 (ấp) ở bên phải. 交 có nghĩa là giao nhau, giao thoa, còn 阝 là bộ chỉ vùng đất, vùng lãnh thổ. Sự kết hợp này gợi ý vùng đất nằm ở ranh giới giao thoa giữa thành thị và nông thôn, tức là ngoại ô.