桨 (jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mái chèo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 船桨 (chuán jiǎng), 划桨 (huá jiǎng), 木桨 (mù jiǎng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桨 (jiǎng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桨 có nghĩa là Mái chèo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 桨 thuộc mức trung cấp.
桨 (jiǎng) là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 木 (mộc, gỗ) biểu thị ý nghĩa (mái chèo làm bằng gỗ) và phần 将 (jiāng) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của chữ này gợi lên hình ảnh một thanh gỗ dài được dùng để đẩy nước, đưa thuyền đi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm mái chèo bằng gỗ (木) để chèo thuyền, và phần bên phải 将 giống như người đó đang dang tay ra chèo, tạo nên chữ 桨.
船桨掉进水里了。
chuán jiǎng diào jìn shuǐ lǐ le
Mái chèo đã rơi xuống nước rồi.
他在用力划桨。
tā zài yòng lì huá jiǎng
Anh ấy đang ra sức chèo thuyền.
这是一对木桨。
zhè shì yī duì mù jiǎng
Đây là một đôi mái chèo gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桨 gồm bộ 木 (gỗ) ở bên trái, chỉ chất liệu làm mái chèo, và phần 将 ở bên phải, vừa cho âm đọc là jiāng, vừa gợi hình ảnh động tác chèo. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có nghĩa cụ thể (mái chèo) vừa dễ nhớ qua âm thanh.