嫁 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gả / Lấy chồng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 出嫁 (chū jià), 嫁妆 (jià zhuāng), 改嫁 (gǎi jià).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫁 (jià) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫁 có nghĩa là Gả / Lấy chồng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嫁 thuộc mức trung cấp.
嫁 (jià) kết hợp bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và 家 (jiā, gia đình) bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả việc người phụ nữ rời khỏi gia đình mình để đến sống cùng gia đình chồng, phản ánh phong tục hôn nhân xưa. Phần 家 vừa chỉ âm vừa gợi ý về ngôi nhà mới của cô dâu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) xách vali bước vào một ngôi nhà (家) mới, đó là lúc cô ấy 'lấy chồng' (嫁).
她下个月就要出嫁了。
tā xià gè yuè jiù yào chū jià le
Tháng sau cô ấy sẽ đi lấy chồng.
父母准备了丰厚的嫁妆。
fù mǔ zhǔn bèi le fēng hòu de jià zhuāng
Cha mẹ đã chuẩn bị của hồi môn hậu hĩnh.
她决定不再改嫁。
tā jué dìng bù zài gǎi jià
Cô ấy quyết định không tái giá nữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫁 gồm bộ 女 (phụ nữ) và bộ 家 (nhà). Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ rời nhà cha mẹ để về nhà chồng, tạo thành một gia đình mới. Bộ 家 vừa cung cấp âm 'jiā' gần giống 'jià' vừa mang ý nghĩa về mái ấm, giúp liên tưởng đến hôn nhân.