Hanzi Writer

Cách viết 既 (jì) — ý nghĩa “Đã / Vừa... (trong cấu trúc)”

jì Cấp độ HSK 4 9 nét Bộ thủ: 旡

既 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đã / Vừa... (trong cấu trúc)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 旡, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.6/5 độ khó (khó).

Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 既然 (jì rán), 既...又 (jì yòu), 既往 (jì wǎng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 既 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 既 - jì

Luyện viết 既 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 既 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 既 (jì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 旡 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

既 có nghĩa là Đã / Vừa... (trong cấu trúc).

Là Hán tự cấp độ HSK 4, 既 thuộc mức trung cấp.

Hán tự既
Pinyinjì (ji)
Ý nghĩaĐã / Vừa... (trong cấu trúc)
Số nét9
Bộ thủ旡
Cấp độ HSK4
Độ khó3.6/5

Chữ 既 (jì) có nguồn gốc từ hình ảnh một người đang ngồi trước bát cơm đầy, miệng quay đi, tượng trưng cho việc đã ăn xong. Bên trái là bộ 皀 (hình bát cơm), bên phải là 旡 (người quay đầu), kết hợp thể hiện hành động đã hoàn thành. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa 'đã' hoặc 'vừa... vừa...' như ngày nay.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đã ăn no, quay mặt đi khỏi bát cơm, miệng nói 'No rồi, đã xong!' – đó chính là 既, nghĩa là 'đã' hoàn thành.

既然 jì rán
Nếu đã / Đã vậy
既...又 jì yòu
Vừa... vừa...
既往 jì wǎng
Đã qua / Quá khứ

既然来了,就坐吧。

jì rán lái le jiù zuò ba

Nếu đã đến rồi thì ngồi xuống đi.

这个苹果既大又甜。

zhè ge píng guǒ jì dà yòu tián 。

Quả táo này vừa to vừa ngọt.

我们不提既往的事。

wǒ men bù tí jì wǎng de shì

Chúng ta không nhắc lại chuyện cũ.

Luyện tập thứ tự nét cho 既 - jì

Luyện viết 既 (jì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 既 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 既

Chữ 既 gồm bên trái là 皀 (bát cơm) và bên phải là 旡 (người quay đầu). Hình ảnh này mô tả một người đã ăn xong, quay mặt đi khỏi bát cơm, biểu thị hành động đã hoàn thành. Vì vậy, 既 mang nghĩa 'đã' hoặc 'vừa... vừa...' trong các cấu trúc ngữ pháp.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 旡

Hán tự 9 nét khác