旡 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bộ Ký (biến thể của chữ 既)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 旡.
Đánh giá 2/5 độ khó (dễ cho người mới).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 旡 (jì), 旡部 (jì bù).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 旡 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旡 (jì) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 旡 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旡 có nghĩa là Bộ Ký (biến thể của chữ 既).
| Hán tự | 旡 |
| Pinyin | jì (ji) |
| Ý nghĩa | Bộ Ký (biến thể của chữ 既) |
| Số nét | 4 |
| Bộ thủ | 旡 |
| Độ khó | 2/5 |
Chữ 旡 là một bộ thủ hiếm gặp, xuất phát từ hình ảnh một người đang quay đầu lại hoặc nghiêng đầu sang một bên, thể hiện ý nghĩa 'đã qua' hoặc 'hoàn thành'. Trong lịch sử, nó là biến thể của chữ 既 (jì) – nghĩa là 'đã xong' hoặc 'đã qua'. Hình dạng hiện tại gồm các nét ngang và nét cong, gợi tả dáng người đang cử động, khác hẳn với chữ 无 (wú) – nghĩa là 'không' – dù có nét tương tự.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quay đầu lại nhìn về phía sau, như thể anh ta vừa hoàn thành một việc gì đó và muốn kiểm tra lại – đó chính là 旡, mang nghĩa 'đã qua'.
这个字读作旡。
zhè ge zì dú zuò jì
Chữ này đọc là 旡 (jì).
旡是汉字的一个部首。
jì shì hàn zì de yí gè bù shǒu
旡 là một bộ thủ của chữ Hán.
旡在既字的左边。
jì zài jì zì de zuǒ biān
Chữ 旡 nằm ở bên trái của chữ 既.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旡 gồm các nét: nét ngang trên, nét ngang dưới, nét phẩy và nét móc. Hình dạng tổng thể giống một người đang nghiêng đầu hoặc quay lại, biểu thị hành động quay nhìn về quá khứ. Vì vậy, nó mang ý nghĩa 'đã qua' hoặc 'hoàn thành', tương tự như chữ 既.