祗 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kính cẩn / Chỉ (dùng trong văn viết trang trọng).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祗候 (zhī hòu), 祗领 (zhī lǐng), 祗奉 (zhī fèng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祗 (zhī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祗 có nghĩa là Kính cẩn / Chỉ (dùng trong văn viết trang trọng)..
祗 gồm bộ 礻 (thị, biểu thị thần linh hoặc nghi lễ) và phần 氐 (dǐ, gốc, nền tảng). Hình dạng ban đầu gợi ý việc cúi mình trước thần linh, thể hiện sự kính cẩn tối đa. Trong văn hóa Trung Quốc, chữ này thường xuất hiện trong văn thư cổ, mang sắc thái trang trọng và cung kính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người quỳ gối trước bàn thờ (礻), cúi đầu chạm đất (氐) để bày tỏ lòng thành kính tuyệt đối với thần linh.
属下在门外祗候。
shǔ xià zài mén wài zhī hòu
Thuộc hạ đang cung kính chờ ở ngoài cửa.
祗领这份厚礼。
zhī lǐng zhè fèn hòu lǐ
Cung kính nhận lấy món quà hậu hĩnh này.
祗奉长辈是美德。
zhī fèng zhǎng bèi shì měi dé
Cung kính phụng dưỡng bề trên là một đức tính tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祗 gồm bộ 礻 (thị, liên quan đến thần linh hoặc nghi lễ) và phần 氐 (dǐ, gốc rễ hoặc nền tảng). Sự kết hợp này thể hiện việc cúi mình sát đất trước thần linh, biểu thị sự tôn kính sâu sắc. Bộ 礻 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến tôn giáo, còn 氐 nhấn mạnh ý nghĩa 'từ gốc rễ', tạo nên ý niệm về sự khiêm nhường tuyệt đối.