混 (hún/hùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trộn lẫn, hỗn loạn, sống qua ngày". Nó có 11 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 74% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 混乱 (hùn luàn), 混合 (hùn hé), 混熟 (hùn shú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 混 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 混 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 混 (hún/hùn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
混 có nghĩa là Trộn lẫn, hỗn loạn, sống qua ngày.
Đây là chữ đa âm, các đọc: hún, hùn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 混 thuộc mức trung cấp.
混 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 昆 (hỗn, nghĩa gốc là con cháu, đông đúc) bên phải. Nghĩa gốc là dòng nước chảy cuồn cuộn, hỗn loạn, về sau mở rộng nghĩa thành trộn lẫn, hỗn tạp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông đang cuộn chảy, cuốn theo mọi thứ vào trong, tạo nên một hỗn hợp lộn xộn: nước, bùn, cát, đá đều trộn lẫn vào nhau.
现场的情况很混乱。
xiàn chǎng de qíng kuàng hěn hùn luàn
Tình hình tại hiện trường rất hỗn loạn.
请把这两种颜色混合。
qǐng bǎ zhè liǎng zhǒng yán sè hùn hé
Vui lòng trộn hai màu này lại với nhau.
我和新同学已经混熟了。
wǒ hé xīn tóng xué yǐ jīng hùn shú le
Tôi và các bạn học mới đã quen thân rồi.
这条河里的水很混浊。
zhè tiáo hé lǐ de shuǐ hěn hún zhuó
Nước trong con sông này rất đục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 混 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 混 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 昆 (hỗn). Bộ thủy chỉ môi trường nước, còn 昆 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa đông đúc, lộn xộn. Khi nước chảy xiết và cuốn theo nhiều thứ, nó trở nên đục ngầu và hỗn loạn, từ đó chữ 混 mang nghĩa trộn lẫn, hỗn tạp.