Hanzi Writer

Cách viết 恢 (huī) — ý nghĩa “Khôi phục, rộng lớn”

huī Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 忄

恢 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khôi phục, rộng lớn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恢复 (huī fù), 恢弘 (huī hóng), 恢恢 (huī huī).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 恢 - huī

Luyện viết 恢 (huī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huī) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Khôi phục, rộng lớn.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhuī (hui)
Ý nghĩaKhôi phục, rộng lớn
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

恢 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 灰 (huī, tro). 灰 vừa là phần biểu âm vừa gợi ý nghĩa: tro tàn sau đám cháy có thể lan rộng, tượng trưng cho sự mở rộng. Kết hợp với bộ tâm, 恢 mang ý nghĩa tinh thần rộng lớn, bao dung và khả năng phục hồi từ đổ nát.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bạn đang chứa một đống tro (灰) sau trận hỏa hoạn, nhưng từ đống tro đó, bạn có thể xây dựng lại mọi thứ rộng lớn hơn – đó là 恢.

huī fù
Khôi phục, hồi phục
huī hóng
Rộng lớn, hùng vĩ
huī huī
Rộng lớn, mênh mông

他的身体恢复了。

tā de shēn tǐ huī fù le

Sức khỏe của anh ấy đã hồi phục.

这里的气势恢弘。

zhè lǐ de qì shì huī hóng

Khí thế ở đây thật hùng vĩ.

天网恢恢,疏而不漏。

tiān wǎng huī huī shū ér bù lòu

Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huī 9
chōng 7
7
yōu 7
Luyện tập thứ tự nét cho 恢 - huī

Luyện viết 恢 (huī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 恢

Chữ 恢 gồm bộ 忄 (tâm) biểu thị tinh thần, cảm xúc, và 灰 (tro) vừa là âm huī vừa gợi ý sự lan rộng, vì tro bay tản mát khắp nơi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tinh thần rộng lớn, bao la' và 'khôi phục' – như tro tàn có thể tái sinh sự sống mới, tinh thần có thể vực dậy sau khó khăn.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 9 nét khác