Hanzi Writer

Cách viết 煌 (huáng) — ý nghĩa “Huy hoàng, sáng rực”

huáng Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 火

煌 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Huy hoàng, sáng rực". Nó có 13 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辉煌 (huī huáng), 敦煌 (dūn huáng), 灯火辉煌 (dēng huǒ huī huáng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 煌 - huáng

Luyện viết 煌 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huáng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Huy hoàng, sáng rực.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhuáng (huang)
Ý nghĩaHuy hoàng, sáng rực
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

煌 gồm bộ 火 (lửa) và chữ 皇 (hoàng đế). 皇 vừa là âm, vừa gợi ý nghĩa: hoàng đế với vương miện rực rỡ. Ghép lại, 煌 mang ý nghĩa 'lửa của hoàng đế' – ánh sáng chói lọi, huy hoàng như hoàng gia.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hoàng đế đội vương miện vàng, đứng giữa cung điện, xung quanh là hàng nghìn ngọn đuốc bùng cháy, tạo nên ánh sáng rực rỡ bao trùm khắp nơi – đó chính là 煌.

huī huáng
Huy hoàng, rực rỡ
dūn huáng
Đôn Hoàng (địa danh)
dēng huǒ huī huáng
Ánh đèn lung linh rực rỡ.

他的表现非常辉煌。

tā de biǎo xiàn fēi cháng huī huáng

Biểu hiện của anh ấy vô cùng huy hoàng.

我想去敦煌看壁画。

wǒ xiǎng qù dūn huáng kàn bì huà

Tôi muốn đi Đôn Hoàng xem bích họa.

晚上的城市灯火辉煌。

wǎn shàng de chéng shì dēng huǒ huī huáng

Thành phố về đêm đèn hoa rực rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huáng 13
11
wán 11
fēng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 煌 - huáng

Luyện viết 煌 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 煌

Chữ 煌 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 皇 (hoàng đế) bên phải. Bộ 火 cho thấy liên quan đến lửa, ánh sáng; còn 皇 gợi lên sự cao quý, hoàng gia. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lửa của hoàng đế' – thứ ánh sáng rực rỡ, huy hoàng nhất.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 13 nét khác