辉 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ánh sáng, rực rỡ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 光, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 光辉 (guāng huī), 辉煌 (huī huáng), 余辉 (yú huī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辉 (huī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 光 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辉 có nghĩa là Ánh sáng, rực rỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 辉 thuộc mức trung cấp.
辉 (huī) là chữ hình thanh, gồm bộ 光 (quang, ánh sáng) biểu thị ý nghĩa và phần 军 (jūn, quân đội) biểu thị âm đọc. Hình dáng ban đầu của 光 giống như ngọn lửa hoặc ánh sáng tỏa ra từ một nguồn, còn 军 gợi liên tưởng đến sự mạnh mẽ, tập trung như quân đội, tạo nên ý nghĩa 'ánh sáng rực rỡ, chói lọi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đuốc (光) được giơ cao trong quân đội (军), tỏa ra ánh sáng rực rỡ chiếu khắp chiến trường.
太阳发出灿烂的光辉。
tài yáng fā chū càn làn de guāng huī
Mặt trời tỏa ra ánh hào quang rực rỡ.
他的成就非常辉煌。
tā de chéng jiù fēi cháng huī huáng
Thành tựu của anh ấy vô cùng huy hoàng.
夕阳的余辉很美。
xī yáng de yú huī hěn měi
Ánh hoàng hôn thật đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
辉 là chữ hình thanh, gồm bộ 光 (ánh sáng) và phần 军 (quân đội) chỉ âm. Bộ 光 mang ý nghĩa chính, thể hiện sự tỏa sáng, còn 军 giúp nhớ cách đọc và bổ sung sắc thái mạnh mẽ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ánh sáng rực rỡ, huy hoàng'.