敦 (dūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đôn hậu / Thành khẩn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 攵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 61% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伦敦 (lún dūn), 敦促 (dūn cù), 敦厚 (dūn hòu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敦 (dūn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 攵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敦 có nghĩa là Đôn hậu / Thành khẩn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 敦 thuộc mức trung cấp.
敦 gồm bộ 攵 (phảo, hành động) và phần trên là 享 (hưởng, cùng hưởng). Chữ này gợi ý về việc dùng hành động để thể hiện sự chân thành, hậu đãi, giống như cùng nhau hưởng lợi một cách thật lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu cung kính dâng lễ vật (享) cho người khác, và hành động đó (攵) thể hiện sự chân thành, đôn hậu.
伦敦是一个大城市。
lún dūn shì yí gè dà chéng shì
Luân Đôn là một thành phố lớn.
老师敦促我学习。
lǎo shī dūn cù wǒ xué xí
Thầy giáo đôn đốc tôi học tập.
他为人很敦厚。
tā wéi rén hěn dūn hòu
Anh ấy là người rất đôn hậu và thành thật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敦 gồm hai phần: bên trên là 享 (hưởng, cùng hưởng) và bên phải là 攵 (phảo, hành động). Phần 享 thể hiện sự chia sẻ, cùng hưởng, còn 攵 là hành động. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa dùng hành động cụ thể để thể hiện lòng chân thành, sự đôn hậu, không chỉ nói suông.