槐 (huái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây hòe". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 槐树 (huái shù), 槐花 (huái huā), 槐米 (huái mǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 槐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 槐 (huái) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
槐 có nghĩa là Cây hòe.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 槐 thuộc mức trung cấp.
槐 (huái) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở bên trái và phần 鬼 (quỷ) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một loại cây có hình dáng kỳ lạ, được cho là nơi trú ngụ của ma quỷ hoặc linh hồn. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ cây hòe, một loại cây phổ biến ở Trung Quốc, thường được trồng trước nhà hoặc đền chùa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) to lớn, bên cạnh có một con ma (鬼) đang trốn dưới gốc cây hòe, vì cây hòe thường được cho là nơi trú ngụ của linh hồn.
路边有一棵大槐树。
lù biān yǒu yī kē dà huái shù
Bên lề đường có một cây hòe lớn.
槐花开了,味道很香。
huái huā kāi le wèi dào hěn xiāng
Hoa hòe nở rồi, mùi vị rất thơm.
这种槐米可以用来泡茶。
zhè zhǒng huái mǐ kě yǐ yòng lái pào chá
Loại hòe mễ này có thể dùng để pha trà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 槐 gồm bộ 木 (cây cối) ở trái và 鬼 (quỷ) ở phải. Sự kết hợp này gợi ý về một loại cây có liên quan đến tâm linh, ma quỷ, vì cây hòe thường được trồng ở nơi linh thiêng. Về sau, nó chỉ đơn giản là cây hòe.