轰 (hōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng nổ / Vang dội". Nó có 8 nét, bộ thủ là 车, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 31% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轰动 (hōng dòng), 轰鸣 (hōng míng), 轰炸 (hōng zhà).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轰 (hōng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轰 có nghĩa là Tiếng nổ / Vang dội.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 轰 thuộc mức trung cấp.
轰 là dạng giản thể của 轟, gồm ba chữ 车 (xe) xếp chồng nhau, gợi tả cảnh nhiều xe cùng chạy tạo ra tiếng ồn lớn. Dạng giản thể chỉ còn một chữ 车 ở trên và hai dấu chấm (biểu thị âm thanh) bên dưới, vẫn giữ ý nghĩa tiếng động vang dội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe tải (车) chạy qua đường, phát ra tiếng 'ầm ầm' (hōng) và để lại hai vệt khói đen (hai dấu chấm) phía sau.
这个消息很轰动。
zhè ge xiāo xī hěn hōng dòng
Tin tức này rất gây chấn động.
机器发出轰鸣声。
jī qì fā chū hōng míng shēng
Máy móc phát ra tiếng gầm rú.
飞机在进行轰炸。
fēi jī zài jìn xíng hōng zhà
Máy bay đang tiến hành ném bom.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轰 có bộ 车 (xe) ở trên, tượng trưng cho phương tiện giao thông. Hai dấu chấm phía dưới không phải là bộ phận cấu tạo mà là ký hiệu biểu thị âm thanh, giống như tiếng ồn phát ra từ động cơ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tiếng nổ, tiếng vang' – một âm thanh lớn liên quan đến xe cộ hoặc máy móc.