骷 (kū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầu lâu, xương sọ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 骨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骷髅 (kū lóu), 骷髅头 (kū lóu tóu), 骷髅地 (kū lóu dì).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骷 (kū) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 骨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骷 có nghĩa là Đầu lâu, xương sọ.
| Hán tự | 骷 |
| Pinyin | kū (ku) |
| Ý nghĩa | Đầu lâu, xương sọ |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 骨 |
| Độ khó | 4.2/5 |
骷 là một chữ hình thanh, gồm bộ 骨 (xương) biểu thị ý nghĩa và phần 古 (gǔ, cổ xưa) biểu thị âm đọc gần giống. Bộ 骨 vốn là hình ảnh bộ xương người với các xương sườn, còn phần 古 gợi nhớ đến thời xa xưa, như một lời nhắc rằng bộ xương là thứ còn lại sau khi con người qua đời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương cổ xưa (古) đang nằm dưới đất, chỉ còn lại bộ xương (骨) trắng hếu – đó là 骷, nghĩa là đầu lâu hay xương sọ.
墙上画着一个骷髅。
qiáng shàng huà zhe yí gè kū lóu
Trên tường vẽ một bộ xương người.
旗帜上有个骷髅头。
qí zhì shàng yǒu gè kū lóu tóu
Trên lá cờ có một hình đầu lâu.
这是一个骷髅地。
zhè shì yí gè kū lóu dì
Đây là một nơi đầy xương sọ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骷 gồm bộ 骨 (xương) bên trái và 古 (cổ) bên phải. Bộ 骨 cung cấp ý nghĩa liên quan đến xương, còn 古 chỉ phần âm đọc, giúp ta nhớ cách phát âm gần giống 'gǔ'. Sự kết hợp này cho thấy 骷 là một loại xương, cụ thể là xương sọ.