髂 (qià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xương chậu (ilium)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 骨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 髂骨 (qià gǔ), 髂嵴 (qià jǐ), 髂窝 (qià wō).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 髂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 髂 (qià) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 骨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
髂 có nghĩa là Xương chậu (ilium).
| Hán tự | 髂 |
| Pinyin | qià (qia) |
| Ý nghĩa | Xương chậu (ilium) |
| Số nét | 18 |
| Bộ thủ | 骨 |
| Độ khó | 4.2/5 |
髂 là chữ hình thanh, gồm bộ 骨 (xương) biểu thị ý nghĩa liên quan đến xương và phần 客 (khách) biểu thị âm đọc. Bộ 骨 vốn là hình ảnh xương khớp nối nhau, còn 客 gợi nhớ đến âm 'khách', giúp nhớ cách đọc 'qià'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ loại xương cụ thể trong cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị khách (客) đang ngồi trên chiếc ghế xương (骨) – đó chính là xương chậu (髂) nâng đỡ cơ thể bạn.
髂骨位于腰部下方。
qià gǔ wèi yú yāo bù xià fāng
Xương cánh chậu nằm ở phía dưới thắt lưng.
髂嵴是重要的解剖标志。
qià jǐ shì zhòng yào de jiě pōu biāo zhì
Mào chậu là một mốc giải phẫu quan trọng.
髂窝里有肌肉。
qià wō lǐ yǒu jī ròu
Trong hố chậu có cơ bắp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 髂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 髂 gồm bộ 骨 (xương) ở bên trái, chỉ rõ đây là một loại xương. Phần bên phải là 客 (khách) chỉ dùng để lấy âm đọc 'qià', không mang ý nghĩa riêng. Vì vậy, chữ 髂 có nghĩa là xương chậu – một phần của khung xương chậu.