Hanzi Writer

Cách viết 骸 (hái) — ý nghĩa “Hài cốt, xương cốt”

hái 15 nét Bộ thủ: 骨

骸 (hái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hài cốt, xương cốt". Nó có 15 nét, bộ thủ là 骨.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骸骨 (hái gǔ), 残骸 (cán hái), 尸骸 (shī hái).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骸 - hái

Luyện viết 骸 (hái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骸 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hái) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hài cốt, xương cốt.

Hán tự
Pinyinhái (hai)
Ý nghĩaHài cốt, xương cốt
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

骸 (hái) gồm bộ 骨 (xương) ở bên trái và 亥 (hợi, con lợn) ở bên phải. Bộ 骨 thể hiện ý nghĩa liên quan đến xương, còn 亥 vừa là thành phần âm (chỉ cách phát âm gần giống) vừa gợi ý về hình dạng xương còn sót lại sau khi chết, giống như bộ xương của một con lợn sau khi bị ăn thịt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bộ xương người nằm trên mặt đất, bên cạnh có một con lợn (亥) đang gặm, chỉ còn lại bộ xương trắng hếu – đó là 骸, nghĩa là hài cốt.

hái gǔ
Hài cốt
cán hái
Xác (xe, máy bay), hài cốt, tàn tích
shī hái
hài cốt, xác chết

洞里发现了骸骨。

dòng lǐ fā xiàn le hái gǔ

Tìm thấy hài cốt trong hang động.

飞机残骸找到了。

fēi jī cán hái zhǎo dào le

Đã tìm thấy xác máy bay.

掩埋地下的尸骸。

yǎn mái dì xià de shī hái

Chôn vùi hài cốt dưới lòng đất.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hái 15
tóu 13
jiè 13
14
Luyện tập thứ tự nét cho 骸 - hái

Luyện viết 骸 (hái)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骸 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骸

Chữ 骸 được tạo thành từ bộ 骨 (xương) bên trái và 亥 (hợi) bên phải. Bộ 骨 đóng vai trò ý nghĩa, chỉ xương cốt, còn 亥 đóng vai trò âm, giúp nhớ cách đọc là 'hái'. Sự kết hợp này cho thấy chữ 骸 liên quan trực tiếp đến xương, đặc biệt là xương còn lại sau khi chết.

Hán tự có bộ thủ 骨

Hán tự 15 nét khác