鸽 (gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim bồ câu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 鸟, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 99% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸽子 (gē zi), 和平鸽 (hé píng gē), 信鸽 (xìn gē).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鸽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鸽 (gē) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鸟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鸽 có nghĩa là chim bồ câu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 鸽 thuộc mức trung cấp.
鸽 (gē) là chữ hình thanh, kết hợp từ bộ 合 (hợp, nghĩa là 'hợp lại, tụ họp') biểu thị âm đọc và bộ 鸟 (niǎo, chim) biểu thị ý nghĩa. Hình dạng ban đầu của chữ này mô tả một con chim đang đậu, với phần trên là âm phù và phần dưới là bộ chim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim bồ câu đang gù gù (âm thanh 'gē') trên mái nhà, và nó luôn 'hợp' (合) đàn với nhau để bay đi tìm thức ăn.
广场上有许多鸽子。
guǎng chǎng shàng yǒu xǔ duō gē zi
Trên quảng trường có rất nhiều chim bồ câu.
它是和平鸽。
tā shì hé píng gē
Nó là chim bồ câu hòa bình.
信鸽可以送信。
xìn gē kě yǐ sòng xìn
Bồ câu đưa thư có thể đưa thư.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鸽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鸽 gồm bộ 合 (hợp) ở trên và bộ 鸟 (chim) ở dưới. Bộ 合 không chỉ cho âm đọc 'gē' mà còn gợi ý về tính cách thích tụ tập thành đàn của bồ câu. Bộ 鸟 chỉ rõ đây là một loài chim.