溉 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tưới, tưới tiêu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 68% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灌溉 (guàn gài), 溉田 (gài tián), 溉灌 (gài guàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 溉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 溉 (gài) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
溉 có nghĩa là Tưới, tưới tiêu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 溉 thuộc mức trung cấp.
溉 (gài) là chữ Hán có bộ thủy 氵 (nước) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. Phần bên phải là 既 (jì), vừa là thành phần biểu âm vừa gợi ý về sự hoàn thành, đầy đủ. Kết hợp lại, 溉 mang ý nghĩa 'nước chảy vào để làm đầy', tức là tưới tiêu, cung cấp nước cho cây trồng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy qua cánh đồng, làm cho đất đai trở nên màu mỡ và cây cối tươi tốt, giống như việc 'tưới' (溉) cho ruộng vậy.
农民在灌溉农田。
nóng mín zài guàn gài nóng tián
Nông dân đang tưới tiêu cho ruộng đồng.
这些水用来溉田。
zhè xiē shuǐ yòng lái gài tián
Số nước này dùng để tưới ruộng.
这里的溉灌很方便。
zhè lǐ de gài guàn hěn fāng biàn
Việc tưới tiêu ở đây rất thuận tiện.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 溉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 溉 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và chữ 既 (jì) ở bên phải. Bộ thủy chỉ rõ hoạt động liên quan đến nước, còn 既 vừa cho biết cách phát âm (gài) vừa mang ý nghĩa 'đã hoàn thành, đầy đủ'. Sự kết hợp này gợi tả việc đưa nước vào ruộng để cây cối phát triển đầy đủ, tức là tưới tiêu.