灌 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tưới / Rót / Đổ". Nó có 20 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灌溉 (guàn gài), 灌木 (guàn mù), 灌水 (guàn shuǐ).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灌 (guàn) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灌 có nghĩa là Tưới / Rót / Đổ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 灌 thuộc mức trung cấp.
灌 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần bên phải là 雚 (quán), vốn là hình ảnh con cò đứng trên mái nhà, tượng trưng cho sự quan sát và dẫn dắt. Kết hợp lại, 灌 mang ý nghĩa dẫn nước từ nơi cao chảy xuống, như tưới tiêu. Dần dần, nó được dùng để chỉ hành động rót, đổ chất lỏng vào một nơi nào đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cò (雚) đang đứng bên dòng nước (氵) dùng mỏ rót nước vào từng bụi cây, tạo thành hành động 'tưới'.
农民在灌溉农田。
nóng mín zài guàn gài nóng tián
Nông dân đang tưới tiêu cho ruộng đồng.
路边有很多灌木丛。
lù biān yǒu hěn duō guàn mù cóng
Bên lề đường có rất nhiều bụi cây.
请往瓶子里灌水。
qǐng wǎng píng zi lǐ guàn shuǐ
Vui lòng đổ nước vào chai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灌 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở trái, biểu thị liên quan đến nước. Phần phải là 雚, vừa là thành phần ngữ âm (cho âm 'guàn') vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho sự quan sát, dẫn dắt. Sự kết hợp này gợi ý việc dẫn nước có chủ đích, như tưới tiêu hay rót nước.