泻 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiêu chảy / Chảy xiết". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腹泻 (fù xiè), 倾泻 (qīng xiè), 泻药 (xiè yào).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泻 (xiè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泻 có nghĩa là Tiêu chảy / Chảy xiết.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 泻 thuộc mức trung cấp.
泻 là một chữ hình thanh, kết hợp bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, và phần 写 (xiě) cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả dòng nước chảy mạnh, xiết, sau đó được dùng để chỉ tình trạng tiêu chảy (phân lỏng như nước).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) đang chảy xiết, cuốn phăng mọi thứ trên đường đi, giống như khi bị tiêu chảy, mọi thứ trong bụng đều bị 'cuốn ra ngoài' một cách nhanh chóng.
他今天腹泻了。
tā jīn tiān fù xiè le
Hôm nay anh ấy bị tiêu chảy.
大雨倾泻而下。
dà yǔ qīng xiè ér xià
Mưa lớn trút xuống xối xả.
医生开了泻药。
yī shēng kāi le xiè yào
Bác sĩ đã kê đơn thuốc nhuận tràng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泻 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái, chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng, và phần 写 (xiě) ở bên phải cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hình thanh, trong đó bộ thủy gợi ý về nước hoặc chất lỏng, còn phần 写 giúp nhớ cách phát âm 'xiè'.