泛 (fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phiếm (nổi, tràn lan, chỉ chung).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 广泛 (guǎng fàn), 泛舟 (fàn zhōu), 泛指 (fàn zhǐ).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泛 (fàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泛 có nghĩa là Phiếm (nổi, tràn lan, chỉ chung)..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 泛 thuộc mức trung cấp.
泛 kết hợp bộ 氵 (thủy, nước) và 乏 (phạt, thiếu thốn). 乏 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý nghĩa 'trôi nổi, lan rộng' — nước tràn lan khắp nơi. Hình ảnh ban đầu là nước chảy tràn bờ, lan ra mọi hướng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) tràn qua một vùng đất khô cằn (乏), khiến nó trở nên ẩm ướt và lan rộng khắp nơi — đó là '泛'.
他的兴趣很广泛。
tā de xìng qù hěn guǎng fàn
Sở thích của anh ấy rất rộng.
我们在湖上泛舟。
wǒ men zài hú shàng fàn zhōu
Chúng tôi đang chèo thuyền trên hồ.
这个词是泛指。
zhè ge cí shì fàn zhǐ
Từ này là một thuật ngữ chung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
泛 gồm bộ 氵 (nước) và 乏 (thiếu thốn). 氵 chỉ nước, còn 乏 gợi ý sự lan tràn, trôi nổi. Khi nước tràn qua vùng đất khô cằn (乏), nó lan rộng khắp nơi, tạo nên nghĩa 'tràn lan, phổ biến'.