Hanzi Writer

Cách viết 阀 (fá) — ý nghĩa “Van, thế gia, môn phiệt”

Cấp độ HSK 7 9 nét Bộ thủ: 门

阀 (fá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Van, thế gia, môn phiệt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 门, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阀门 (fá mén), 财阀 (cái fá), 军阀 (jūn fá).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 阀 - fá

Luyện viết 阀 (fá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Van, thế gia, môn phiệt.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinfá (fa)
Ý nghĩaVan, thế gia, môn phiệt
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4/5

阀 gồm bộ 门 (cổng) ở ngoài và 伐 (phạt, đánh) ở trong. Ban đầu, nó chỉ một tấm bảng ghi tên các gia đình quyền quý treo ở cổng, thể hiện địa vị. Về sau, nó mang nghĩa là nhóm người có thế lực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cổng lớn (门) mà trước cổng có một người lính cầm giáo (伐) canh gác, chỉ cho những gia đình quyền quý (阀) đi qua.

fá mén
Van, cửa van
cái fá
Tài phiệt
jūn fá
Quân phiệt

请关掉水管阀门。

qǐng guān diào shuǐ guǎn fá mén

Xin hãy khóa van vòi nước.

他来自一个大财阀。

tā lái zì yí gè dà cái fá

Anh ấy đến từ một tập đoàn tài chính lớn.

历史书上有军阀。

lì shǐ shū shàng yǒu jūn fá

Trong sách lịch sử có nhắc đến quân phiệt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
rùn 7
wéi 7
xián 7
Luyện tập thứ tự nét cho 阀 - fá

Luyện viết 阀 (fá)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阀

Chữ 阀 gồm bộ 门 (cổng) bên ngoài và 伐 (đánh, phạt) bên trong. Bộ 门 chỉ nơi cửa ngõ, còn 伐 gợi ý về quyền lực quân sự. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một gia đình hoặc nhóm người có quyền thế, thường là trong quân đội hoặc chính trị.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 9 nét khác