Hanzi Writer

Cách viết 讹 (é) — ý nghĩa “sai lầm, lừa gạt, tin đồn nhảm”

é Cấp độ HSK 7 6 nét Bộ thủ: 讠

讹 (é) trong tiếng Trung có nghĩa là "sai lầm, lừa gạt, tin đồn nhảm". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 讹传 (é chuán), 讹诈 (é zhà), 讹误 (é wù).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讹 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 讹 - é

Luyện viết 讹 (é)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (é) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là sai lầm, lừa gạt, tin đồn nhảm.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyiné (e)
Ý nghĩasai lầm, lừa gạt, tin đồn nhảm
Số nét6
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó2.9/5

讹 (é) kết hợp bộ 讠 (ngôn, nói) và 化 (hóa, biến đổi). Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 化 gợi ý sự biến đổi, sai lệch. Ý nghĩa gốc là lời nói bị biến đổi, sai lệch, từ đó nghĩa là sai lầm hoặc lừa gạt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nói chuyện (讠) nhưng lời nói của anh ta biến hóa (化) thành một con rắn độc, lừa gạt người khác.

é chuán
tin đồn thất thiệt, truyền bá sai sự thật
é zhà
tống tiền, lừa đảo tống tiền
é wù
sai sót, nhầm lẫn (trong văn bản)

这只是一个讹传。

zhè zhǐ shì yí gè é chuán

Đây chỉ là một lời đồn thổi sai sự thật.

他想讹诈我的钱。

tā xiǎng é zhà wǒ de qián

Anh ta muốn tống tiền tôi.

书里有很多讹误。

shū lǐ yǒu hěn duō é wù

Trong sách có rất nhiều lỗi sai.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) é 6
4
dìng 4
4
Luyện tập thứ tự nét cho 讹 - é

Luyện viết 讹 (é)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 讹

Chữ 讹 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 化 (hóa, biến đổi) bên phải. Bộ 讠 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 化 gợi ý sự thay đổi, biến dạng. Vì vậy, 讹 có nghĩa là lời nói bị biến đổi, sai lệch, dẫn đến sai lầm hoặc lừa gạt.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 6 nét khác