Hanzi Writer

Cách viết 蹲 (dūn) — ý nghĩa “ngồi xổm”

dūn Cấp độ HSK 6 19 nét Bộ thủ: 足

蹲 (dūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngồi xổm". Nó có 19 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹲下 (dūn xià), 蹲着 (dūn zhe), 蹲坑 (dūn kēng).

Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 蹲 - dūn

Luyện viết 蹲 (dūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dūn) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ngồi xổm.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindūn (dun)
Ý nghĩangồi xổm
Số nét19
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

蹲 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 尊 (tôn) ở bên phải. Bộ 足 cho thấy hành động liên quan đến chân. Phần 尊 vừa chỉ âm vừa gợi ý tư thế ngồi xổm với thân người hạ thấp, giống như một người cúi mình tôn kính.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân (足) đang ngồi xổm xuống như thể đang tôn kính (尊) một vật gì đó trước mặt.

dūn xià
ngồi xuống
dūn zhe
đang ngồi xổm
dūn kēng
đi vệ sinh (ngồi xổm)

请你蹲下看这朵花。

qǐng nǐ dūn xià kàn zhè duǒ huā

Xin bạn hãy ngồi xổm xuống xem bông hoa này.

他正蹲着在草丛里寻找那只失踪的蛐蛐。

tā zhèng dūn zhe zài cǎo cóng lǐ xún zhǎo nà zhǐ shī zōng de qū qū 。

Anh ấy đang ngồi xổm trong bụi cỏ tìm con dế bị mất tích.

这里的厕所是蹲坑。

zhè lǐ de cè suǒ shì dūn kēng

Nhà vệ sinh ở đây là kiểu ngồi xổm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dūn 19
jiǎn 17
dǎo 17
qī / xī 17
Luyện tập thứ tự nét cho 蹲 - dūn

Luyện viết 蹲 (dūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 蹲

Chữ 蹲 gồm bộ 足 (chân) và phần 尊 (tôn). Bộ 足 chỉ rõ hành động dùng chân, còn phần 尊 gợi ý tư thế ngồi xổm với thân hạ thấp. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngồi xổm'.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 足

Hán tự 19 nét khác