蹊 (qī/xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường nhỏ, lối đi". Nó có 17 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹊跷 (qī qiāo), 蹊径 (qī jìng), 独辟蹊径 (dú pì xī jìng).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蹊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蹊 (qī/xī) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蹊 có nghĩa là Đường nhỏ, lối đi.
Đây là chữ đa âm, các đọc: qī, xī.
蹊 (qī) là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, và phần 奚 (xī) là phần biểu âm. Ban đầu, chữ này mô tả một con đường nhỏ hẹp mà người ta phải đi bộ, thường là đường mòn trong rừng hoặc giữa đồng ruộng. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'lối đi' hoặc 'phương pháp'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân (足) đang đi trên con đường nhỏ (蹊) xuyên qua khu rừng, và phía trước là một cô gái tên là 奚 đang dẫn đường – bạn phải bước theo từng bước chân của cô ấy để không bị lạc.
这件事听起来很蹊跷。
zhè jiàn shì tīng qǐ lái hěn qī qiāo
Chuyện này nghe có vẻ rất kỳ lạ.
他找到了一条成功的蹊径。
tā zhǎo dào le yī tiáo chéng gōng de qī jìng
Anh ấy đã tìm thấy một con đường tắt dẫn đến thành công.
他的设计方案独辟蹊径。
tā de shè jì fāng àn dú pì xī jìng
Phương án thiết kế của anh ấy đã mở ra một lối đi riêng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蹊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
蹊 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và 奚 (xī) ở bên phải. Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến việc đi lại, trong khi 奚 chỉ phần phát âm. Vì vậy, 蹊 có nghĩa là 'đường nhỏ' – nơi mà người ta phải dùng chân để đi, không phải đường lớn cho xe cộ.